| THỜI KHÓA BIỂU KHÓA 2010 TUẦN 27 | |||||||||||||
| (Từ ngày 30 / 01 / 2012 đến ngày 03 / 02 / 2012) | |||||||||||||
| Lớp | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thời gian | |||||||
| 2010X1 | |||||||||||||
| Thực tập Kỹ thuật viên | |||||||||||||
| 2010X2 | |||||||||||||
| Thực tập Kỹ thuật viên | |||||||||||||
| 2010X3 | |||||||||||||
| Thực tập Kỹ thuật viên | |||||||||||||
| 2010X4 | TCTC(1) | KTTC(19) | TCTC(2) | ATLĐ(1) | KTTC(20) | QTKD(1) | ATLĐ(2) | TCTC(3) | KTTC(21) | TCTC(4) | |||
| H.Dua | H.Thắng | H.Dua | H.Hiền | H.Thắng | T.Thủy | H.Hiền | H.Dua | H.Thắng | H.Dua | Sáng | |||
| P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | ||||
| 2010X5 | KTTC(20) | TCTC(1) | ATLĐ(1) | TCTC(2) | QTKD(1) | ATLĐ(2) | KTTC(21) | TCTC(3) | KTTC(22) | TCTC(4) | |||
| P.Tưởng | N.Minh | H.Hiền | N.Minh | T.Thủy | H.Hiền | P.Tưởng | N.Minh | P.Tưởng | N.Minh | Sáng | |||
| P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.6 | P 1.3 | P 1.3 | ||||
| 2010X6 | KTTC(18) | TCTC(1) | ATLĐ (1) | TCTC(2) | KTTC(19) | ATLĐ (2) | TCTC(3) | QTKD(1) | TCTC(4) | KTTC(20) | |||
| H.Hiền | H.Dua | H.Thắng | H.Dua | H.Hiền | H.Thắng | H.Dua | T.Thủy | H.Dua | H.Hiền | Sáng | |||
| P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | ||||
| 2010X7 | TCTC(1) | CTN(1) | TCTC(2) | QTKD(1) | TCTC(3) | CTN(2) | QTKD(2) | ATLĐ(1) | TCTC(4) | CTN(3) | |||
| N.Minh | N. Khoa | N.Minh | N.Dung | N.Minh | N.Khoa | N.Dung | T.Thụ | N.Minh | N.Khoa | Sáng | |||
| P 1.6 | P 1.6 | P 1.6 | P 1.6 | P 1.6 | P 1.6 | P 1.6 | P 1.3 | P 1.6 | P 1.6 | ||||
| 2010X8 | TCTC(1) | CTN(1) | Trắc địa(1) | TCTC(2) | Trắc địa(2) | KTTC(1) | KTTC(2) | TCTC(3) | CTN(2) | TCTC(4) | |||
| H.Thắng | N.Hiệp | Loan | H.Thắng | Loan | N.Minh | N.Minh | H.Thắng | N.Hiệp | H.Thắng | Sáng | |||
| P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | P 1.7 | ||||
| 2010KT | TT Cơ sở | ||||||||||||
| Hải + Tuấn | Cả ngày | ||||||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU KHÓA K39-TXD TUẦN 27 | |||||||||||||
| (Từ ngày 30 / 01 / 2012 đến ngày 03 / 02 / 2012) | |||||||||||||
| Lớp | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thời gian | |||||||
| K39-TXD2 | Anh văn(1) | VLXD (1) | Điện (1) | SDNL (1) | Anh văn(2) | Điện (2) | VLXD (2) | SDNL (1) | Anh văn(3) | Điện (3) | |||
| P.Hạnh | B.Huy | P.Chiến | V.Phương | P.Hạnh | P.Chiến | B.Huy | V.Phương | P.Hạnh | P.Chiến | Chiều | |||
| P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | P 1.2 | ||||
| K39-TXD3 | VLXD (1) | SDNL (1) | Anh văn(1) | Điện (1) | VLXD (2) | SDNL (2) | Anh văn(2) | Điện (2) | Anh văn(3) | Điện (3) | |||
| B.Huy | V.Phương | L.Thảo | N.Huấn | B.Huy | V.Phương | L.Thảo | N.Huấn | L.Thảo | N.Huấn | Chiều | |||
| P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | P 1.3 | ||||
| K39-TXD4 | |||||||||||||
| TT Tay nghề | Cả ngày | ||||||||||||
| K39-TXD5 | |||||||||||||
| TT Tay nghề | cả ngày | ||||||||||||
| K39-TXD6 | |||||||||||||
| TT Tay nghề | Cả ngày | ||||||||||||
| K39-TXD7 | CTKT(1) | Điện (1) | Cơ XD(24) | VLXD (1) | CTKT(2) | Cơ XD(25) | Điện (2) | CTKT(3) | VLXD (2) | Cơ XD(26) | |||
| P.Giang | Q.Minh | H.Thoan | B.Huy | P.Giang | H.Thoan | Q.Minh | P.Giang | B.Huy | H.Thoan | Sáng | |||
| P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | P 1.4 | ||||
| K39-TKT2 | Tin học (1) | NLTK (1) | TCDN(1) | KTDNSX1(1) | Tin học (2) | NLTK (2) | KTDNSX1(2) | TCDN(2) | Tin học (3) | Luật KT(1) | |||
| L.Vân | H.Hải | Đ.Tuấn | H.Hải | L.Vân | H.Hải | H.Hải | Đ.Tuấn | L.Vân | V.Huy | Chiều | |||
| P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | P 1.5 | ||||