| BỘ XÂY DỰNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
| TRƯỜNG
CĐXDCT ĐÔ THỊ |
|
|
|
|
|
|
| KẾT
QUẢ ĐIỂM THI TUYỂN SINH LIÊN THÔNG CAO ĐẲNG |
| NĂM HỌC 2011 - 2012 |
|
|
| STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới
tính |
Hộ
khẩu thường trú |
Môn
thi |
Tổng |
Ghi chú |
| |
|
|
| 1 |
Nguyễn Hoàng |
Anh |
27-10-89 |
Nam |
Đồng Xuân
- Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
7.00 |
5.75 |
6.50 |
19.25 |
TT |
| 2 |
Nguyễn
Vệt |
Bắc |
10-10-86 |
Nam |
Tử Du -
Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
6.00 |
3.75 |
8.00 |
17.75 |
TT |
| 3 |
Đào Văn |
Đại |
19-05-90 |
Nam |
Tử Du -
Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
7.00 |
5.00 |
6.50 |
18.50 |
TT |
| 4 |
Khương
Văn |
Dinh |
20-09-89 |
Nam |
Định B́nh
- Yên Định - Thanh Hóa |
6.50 |
5.00 |
8.50 |
20.00 |
TT |
| 5 |
Nguyễn Trung |
Dũng |
02-09-86 |
Nam |
Đồng Ích -
Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
6.50 |
3.00 |
9.00 |
18.50 |
TT |
| 6 |
Khương
Thiện |
Duy |
05-12-87 |
Nam |
Định B́nh
- Yên Định - Thanh Hóa |
8.50 |
6.75 |
8.50 |
23.75 |
TT |
| 7 |
Đặng
Văn |
Hùng |
07-06-86 |
Nam |
Trung Ḥa - Chiêm Hóa
- Tuyên Quang |
7.00 |
3.75 |
8.00 |
18.75 |
TT |
| 8 |
Nguyễn
Việt |
Hùng |
04-06-91 |
Nam |
Đồng Tâm -
Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
6.50 |
3.25 |
5.75 |
15.50 |
TT |
| 9 |
Nguyễn
Việt |
Hưng |
27-11-89 |
Nam |
Tam Hồng - Yên
Lạc - Vĩnh Phúc |
8.50 |
5.50 |
8.50 |
22.50 |
TT |
| 10 |
Lại Hữu |
Hưng |
22-03-87 |
Nam |
Hoàng Hoa - Tam
Dương - Vĩnh Phúc |
7.00 |
3.50 |
7.25 |
17.75 |
TT |
| 11 |
Nguyễn
Mạnh |
Hưng |
10-11-85 |
Nam |
Trung Ḥa - Chiêm Hóa
- Tuyên Quang |
7.00 |
4.00 |
7.75 |
18.75 |
TT |
| 12 |
Lê
Duy |
Kết |
25-07-87 |
Nam |
Tiên Hội -
Đại Từ - Thái Nguyên |
8.25 |
5.50 |
9.50 |
23.25 |
TT |
| 13 |
Nguyễn Duy |
Khánh |
12-01-89 |
Nam |
Tây Ninh - Tiền
Hải - Thái B́nh |
7.00 |
6.25 |
7.00 |
20.25 |
TT |
| 14 |
Hoàng Duy |
Khoát |
01-02-86 |
Nam |
Phúc Hưng -
Sơn Dương - Tuyên Quang |
5.50 |
4.00 |
9.50 |
19.00 |
TT |
| 15 |
Triệu Văn |
Kiên |
25-11-83 |
Nam |
Cai Bộ -
Quảng Uyên - Cao Bằng |
6.00 |
6.00 |
9.00 |
21.00 |
TT |
| 16 |
Nguyễn Trung |
Kiên |
15-05-85 |
Nam |
Đồng Tâm -
Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
4.75 |
3.00 |
7.00 |
14.75 |
TT |
| 17 |
Phan Ngọc |
Lâm |
29-03-88 |
Nam |
Mê Linh - Hà
Nội |
5.25 |
4.25 |
9.00 |
18.50 |
TT |
| 18 |
Bùi Thanh |
Liêm |
16-11-90 |
Nam |
Kim Long - Tam
Dương - Vĩnh Phúc |
6.00 |
5.25 |
8.50 |
19.75 |
TT |
| 19 |
Đào Mạnh |
Linh |
12-02-91 |
Nam |
Yên Phương
- Yên Lạc - Vĩnh Phúc |
7.00 |
4.75 |
7.50 |
19.25 |
TT |
| 20 |
Lă Hồng |
Linh |
05-11-88 |
Nam |
B́nh Ca - Hàm Yên -
Tuyên Quang |
6.50 |
3.50 |
8.25 |
18.25 |
TT |
| 21 |
Phạm Anh |
Long |
06-10-88 |
Nam |
Hội Hợp -
Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
6.00 |
4.25 |
8.00 |
18.25 |
TT |
| 22 |
Nguyễn
Ngọc |
Long |
22-04-89 |
Nam |
Yên Lạc -
Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
6.25 |
5.75 |
7.00 |
19.00 |
TT |
| 23 |
Nguyễn
Văn |
Luân |
13-01-87 |
Nam |
Đồng
Văn - Yên Lạc - Vĩnh Phúc |
7.50 |
6.50 |
6.00 |
20.00 |
TT |
| 24 |
Trần
Đ́nh |
Luân |
24-5-88 |
Nam |
Hương Canh
- B́nh Xuyên - Vĩnh Phúc |
8.75 |
6.75 |
8.50 |
24.00 |
TT |
| 25 |
Nguyễn
Văn |
Mạnh |
05-11-89 |
Nam |
Chu Phan - Mê Linh -
Hà Nội |
8.50 |
4.50 |
5.00 |
18.00 |
TT |
| 26 |
Lê Quốc |
Măo |
14-12-88 |
Nam |
Thạch Đà -
Mê Linh - Hà Nội |
7.00 |
4.25 |
8.50 |
19.75 |
TT |
| 27 |
Trịnh Văn |
Nam |
12-09-86 |
Nam |
Đạo Tú -
Tam Dương - Vĩnh Phúc |
6.25 |
5.50 |
6.00 |
17.75 |
TT |
| 28 |
Nông Văn |
Pḥng |
10-07-86 |
Nam |
Hoàng Đồng
- Lạng Sơn - Lạng Sơn |
8.50 |
5.25 |
8.00 |
21.75 |
TT |
| 29 |
Nguyễn
Viết |
Phúc |
01-08-87 |
Nam |
Thái Ḥa - Hàm Yên -
Tuyên Quang |
6.00 |
5.50 |
8.50 |
20.00 |
TT |
| 30 |
Trần Sỹ |
Phương |
05-11-89 |
Nam |
Tứ Quân - Yên
Sơn - Tuyên Quang |
7.00 |
4.00 |
7.25 |
18.25 |
TT |
| 31 |
Tạ
Hải |
Quân |
31-07-89 |
Nam |
Nguyệt
Đức - Yên Lạc - Vĩnh Phúc |
6.50 |
5.50 |
6.50 |
18.50 |
TT |
| 32 |
Đỗ
Hồng |
Quân |
10-12-90 |
Nam |
Tiên Đài -
Văn Tiến - Yên Lạc |
6.50 |
6.60 |
7.00 |
19.50 |
TT |
| 33 |
Đinh Văn |
Quư |
20-11-87 |
Nam |
Linh Phúc - Chiêm Hóa
- Tuyên Quang |
6.50 |
5.00 |
7.00 |
18.50 |
TT |
| 34 |
Phạm
Văn |
Sáu |
17-09-89 |
Nam |
B́nh Xa - Hàm Yên -
Tuyên Quang |
8.00 |
5.25 |
7.00 |
20.25 |
TT |
| 35 |
Hà
Tiến |
Sỹ |
27-11-90 |
Nam |
Tử Đà - Phù
Ninh - Phú Thọ |
9.00 |
4.00 |
6.00 |
19.00 |
TT |
| 36 |
Trần
Trọng |
Tài |
25-08-89 |
Nam |
Đạo
Đức - B́nh Xuyên - Vĩnh Phúc |
8.00 |
4.75 |
9.00 |
21.75 |
TT |
| 37 |
Phạm Ngọc |
Tân |
20-10-91 |
Nam |
Lệnh Khanh -
Hạ Ḥa - Phú Thọ |
7.00 |
5.25 |
7.50 |
19.75 |
TT |
| 38 |
Lương
Hồng |
Thái |
01-09-79 |
Nam |
Đồng Xuân
- Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
8.00 |
6.00 |
6.00 |
20.00 |
TT |
| 39 |
Nguyễn Văn |
Thịnh |
19-11-90 |
Nam |
Tự Lập -
Mê Linh - Hà Nội |
9.00 |
4.00 |
5.75 |
19.25 |
TT |
| 40 |
Trần Văn |
Thọ |
12-09-86 |
Nam |
Đạo Tú -
Tam Dương - Vĩnh Phúc |
6.75 |
4.50 |
8.50 |
19.75 |
TT |
| 41 |
Cao Duy |
Thông |
03-02-87 |
Nam |
Hội Hợp -
Vĩnh Yên - Vĩnh Phúc |
6.75 |
5.00 |
9.00 |
20.75 |
TT |
| 42 |
Nguyễn Văn |
Thủ |
26-06-91 |
Nam |
Đồng
Cương -Yên Lạc - Vĩnh Phúc |
7.00 |
5.00 |
6.75 |
18.75 |
TT |
| 43 |
Phạm
Phi |
Thương |
06-09-87 |
Nam |
Tử Du -
Lập Thạch - Vĩnh Phúc |
6.75 |
5.25 |
8.50 |
20.50 |
TT |
| 44 |
Phạm
Đức |
Toản |
17-10-82 |
Nam |
Đồng Xuân
- Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
9.00 |
6.50 |
6.50 |
22.00 |
TT |
| 45 |
Trần Văn |
Tú |
13-03-86 |
Nam |
Ngọc Thanh -
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
9.00 |
5.25 |
7.75 |
22.00 |
TT |
| 46 |
Phạm
Văn |
Tuân |
19-11-90 |
Nam |
Văn Tố -
Tứ Kỳ - Hải Dương |
6.25 |
6.75 |
8.00 |
21.00 |
TT |
| 47 |
Mai Trung |
Tuân |
30-08-90 |
Nam |
Yên Nguyên - Chiêm
Hóa -Tuyên Quang |
9.00 |
6.25 |
7.75 |
23.00 |
TT |
| 48 |
Vi Văn |
Tuấn |
25-09-86 |
Nam |
Nghĩa
Phương - Lục Nam - Bắc Giang |
8.50 |
6.75 |
8.00 |
23.25 |
TT |
| 49 |
Nguyễn
Đức |
Tuấn |
05-11-84 |
Nam |
Đồng
Tĩnh - Tam Dương - Vĩnh Phúc |
8.00 |
6.00 |
7.75 |
21.75 |
TT |
| 50 |
Hoàng
Quốc |
Vương |
01-01-88 |
Nam |
Ngọc Thanh -
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
8.00 |
6.00 |
7.00 |
21.00 |
TT |
|
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH |
|
Trường Cao đẳng Xây dựng
Công tŕnh đô thị |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|