| DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG
TUYỂN HỆ TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP |
| Ngành Xây dựng
dân dụng và công nghiệp (Nhập học ngày 05/9/2011) |
|
| TT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Dân tộc |
Hộ khẩu |
| 1 |
Phan Hoài |
An |
20-10-92 |
Nữ |
Kinh |
TT Chợ Mới-Tỉnh
Bắc Cạn |
| 2 |
Đỗ
Quang |
Anh |
26-01-93 |
Nam |
Kinh |
H.Mê Linh-Hà Nội |
| 3 |
Hoàng Tuấn |
Anh |
8-12-93 |
Nam |
Kinh |
Phổ Yên-Thái Nguyên |
| 4 |
Trần Tuấn |
Anh |
1-10-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 5 |
Đinh Tuấn |
Anh |
1-10-92 |
Nam |
Kinh |
TP Việt Trì-Phú
Thọ |
| 6 |
Vũ Xuân Tuấn |
Anh |
26-12-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 7 |
Nguyễn
Tuấn |
Anh |
3-11-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 8 |
Nguyễn
Tuấn |
Anh |
9-4-91 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 9 |
Hà Văn |
Anh |
11-6-92 |
Nam |
Kinh |
Huyện KBang-tỉnh
Gia lai |
| 10 |
Nguyễn
Tuấn |
Anh |
31-02-90 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 11 |
Quách Văn |
Anh |
15-6-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Thuy-Thanh Hóa |
| 12 |
Trần Tuấn |
Anh |
23-6-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 13 |
Lâm Quang |
Ánh |
15-6-93 |
Nam |
Kinh |
Hải Hậu-Nam
Định |
| 14 |
Nguyễn Thành |
Bắc |
2-11-93 |
Nam |
Kinh |
Sông Thao-Phú Thọ |
| 15 |
Đặng Đình |
Bắc |
5-10-93 |
Nam |
Kinh |
đông sơn-thanh
hoá |
| 16 |
Bùi Văn |
Bằng |
20-12-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 17 |
Nguyễn Ngọc |
Bình |
5-02-93 |
Nam |
Kinh |
Bảo Thắng-Lào
Cai |
| 18 |
Hà Quý |
Bình |
10-02-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 19 |
Nguyễn Ngọc |
Bình |
26-10-88 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 20 |
Lê Hữu |
Bình |
26-8-93 |
Nam |
Kinh |
Lâm Thao-Phú Thọ |
| 21 |
Đặng Thanh |
Bình |
6-12-91 |
Nam |
Kinh |
Mường
Ảng-Điện Biên |
| 22 |
Lưu
Tiến |
Bộ |
24-10-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
| 23 |
Nguyễn Trọng |
Cam |
1-9-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 24 |
Hán Văn |
Cẩm |
17-11-93 |
Nam |
Kinh |
Phù Ninh-Phú Thọ |
| 25 |
Trần
Đức |
Cảnh |
1-6-92 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 26 |
Trần Quang |
Chất |
25-01-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 27 |
Hoàng Văn |
Chiến |
25-01-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 28 |
Phạm
Văn |
Chiến |
6-5-93 |
Nam |
Kinh |
Hải Hậu-Nam
Định |
| 29 |
Nguyễn Văn |
Chiến |
2-8-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 30 |
Nguyễn
Viết |
Chiến |
20-10-86 |
Nam |
Kinh |
Bình Lục-Hà Nam |
| 31 |
Nguyễn Minh |
Chiến |
20-8-90 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 32 |
Hoàng Văn |
Chinh |
2-11-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 33 |
Nguyễn Văn |
Chinh |
2-11-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 34 |
Đỗ
Văn |
Chính |
26-06-93 |
Nam |
Kinh |
Tam
Nông - Phú Thọ |
| 35 |
Trương Văn |
Chung |
2-10-92 |
Nam |
Kinh |
Tam
Đảo-Vĩnh Phúc |
| 36 |
Trần
Minh |
Công |
28-4-91 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 37 |
Nguyễn Đình |
Công |
8-11-93 |
Nam |
Kinh |
Hưng Hà-Thái Bình |
| 38 |
Nguyễn Chí |
Công |
25-10-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 39 |
Phạm Ngọc |
Công |
09-3-91 |
Nam |
Kinh |
Vạn Hòa-Lào Cai |
| 40 |
Vũ Hồng |
Công |
6-5-91 |
Nam |
Kinh |
Hoằng Hóa-Thanh Hóa |
| 41 |
Vương Đình |
Cừ |
9-3-91 |
Nam |
Kinh |
vạn hòa-Tp Lào cai |
| 42 |
Nguyễn Văn |
Cương |
14-3-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 43 |
Trần Văn |
Cường |
13-10-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 44 |
Nguyễn Bá |
Cường |
1-3-93 |
Nam |
Kinh |
Hiệp Hòa-Bắc
Giang |
| 45 |
Trần Mạnh |
Cường |
11-3-92 |
Nam |
Kinh |
Tam
Đảo-Vĩnh Phúc |
| 46 |
Nguyễn Đức |
Cường |
28-8-84 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 47 |
Lê
Hữu |
Cường |
3-7-90 |
Nam |
Kinh |
Nông Cống - Thanh Hóa |
| 48 |
Phan Việt |
Cường |
29-12-90 |
Nam |
Kinh |
Xuân Trường-Nam
Định |
| 49 |
Lưu Văn |
Cường |
24-12-90 |
Nam |
Kinh |
Võ Nhai -Thái Nguyên |
| 50 |
Nguyễn Hùng |
Cường |
27-8-92 |
Nam |
Kinh |
Móng Cái- Tỉnh
Quảng Ninh |
| 51 |
Nguyễn Văn |
Cường |
1-5-93 |
Nam |
Kinh |
Kim Bảng-Hà Nam |
| 52 |
Nguyễn
Mạnh |
Cường |
21-1-90 |
Nam |
Kinh |
Phù Cừ-Hưng Yên |
| 53 |
Cao Đình |
Đài |
5-7-89 |
Nam |
Kinh |
TP.Việt Trì-Phú
Thọ |
| 54 |
Đinh Văn |
Đại |
17-7-93 |
Nam |
Kinh |
Thanh Sơn-Phú
Thọ |
| 55 |
Nguyễn
Văn |
Đại |
9-12-93 |
Nam |
Kinh |
Tam Dương-Vĩnh Phúc |
| 56 |
Ngô Văn |
Đại |
10-08-93 |
Nam |
Kinh |
Bắc Mê - Hà Giang |
| 57 |
Nguyễn
Khắc |
Đăng |
5-1-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 58 |
Triệu Hồng |
Đăng |
20-12-91 |
Nam |
Kinh |
Võ Nhai - Thái Nguyên |
| 59 |
Nguyễn Viết |
Đạt |
23-1-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 60 |
Nguyễn Kiến |
Diện |
23-1-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 61 |
Phạm Kinh |
Diệp |
9-10-92 |
Nam |
Kinh |
Ngọc
Đường-TP Hà Giang |
| 62 |
Hoàng Xuân |
Điệp |
14-5-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 63 |
Đặng Văn |
Định |
18-6-93 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Tường
- Vĩnh Phúc |
| 64 |
Phan Viết |
Định |
3-3-92 |
Nam |
Kinh |
Hương Khê-Hà
Tĩnh |
| 65 |
Bùi Văn |
Định |
16-4-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Bái - Yên Bái |
| 66 |
Khương Viết |
Đoàn |
01-6- 92 |
Nam |
Kinh |
Tứ Kỳ,Hải
Dương |
| 67 |
Vũ Văn |
Đông |
20-5-92 |
Nam |
Kinh |
hà Trung-Thanh Hóa |
| 68 |
Bùi Văn |
Đông |
2-11-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà
Nội |
| 69 |
Phùng
Đình |
Đông |
18-10-90 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
| 70 |
Đặng Xuân |
Đồng |
28-10-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Xuyên-Hà Tĩnh |
| 71 |
Nông Minh |
Động |
15-6-93 |
Nam |
Tày |
Trùng Khánh-Cao Bằng |
| 72 |
Nguyễn
Văn |
Duẩn |
14-2-93 |
Nam |
Kinh |
Kiến Xương
- Thái Bình |
| 73 |
Nông Văn |
Đức |
14-2-93 |
Nam |
Kinh |
Kiến
Xương-Tỉnh Thái Bình |
| 74 |
Phùng
Minh |
Đức |
12-12-91 |
Nam |
Kinh |
Sơn Dương
-Tuyên Quang |
| 75 |
Nguyễn Văn |
Dũng |
8-9-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 76 |
Nông Ngọc |
Dũng |
8-9-93 |
Nam |
Kinh |
Huyện Hàm Yên-Tuyên
Quang |
| 77 |
Nguyễn Đình |
Dũng |
22-12-90 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 78 |
Nguyễn Quang |
Dương |
3-2-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 79 |
Lê Đức |
Dương |
2-8-93 |
Nam |
Kinh |
Nông Cống -Thanh Hóa |
| 80 |
Nguyễn
Tuấn |
Đương |
13-08-93 |
Nam |
Kinh |
Hà Giang |
| 81 |
Nguyễn Văn |
Duy |
3-10-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Định-Thanh Hóa |
| 82 |
Trần Bảo |
Em |
25-10-92 |
Nam |
Kinh |
Chương
Mỹ-Hà Nội |
| 83 |
Trần Văn |
Giang |
14-7-90 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên - Vĩnh Phúc |
| 84 |
Phùng Văn |
Giang |
25-1-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 85 |
Phạm Thanh |
Hà |
4-9-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 86 |
Nguyễn Quang |
Hà |
2-6-91 |
Nam |
Kinh |
Yên Dũng-Bắc
Giang |
| 87 |
Trương Thanh |
Hải |
17-5-92 |
Nam |
Kinh |
Cưmgar-Tỉnh
Đăklăk |
| 88 |
Nguyễn
Thị |
Hà |
25-12-93 |
Nữ |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 89 |
Nguyễn
Mạnh |
Hà |
18-5-92 |
Nam |
Kinh |
Sơn
Dương-Tuyên Quang |
| 90 |
Nguyễn Văn |
Hải |
20-10-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 91 |
Lưu Văn |
Hải |
02-12-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
| 92 |
Trương Thanh |
Hải |
17-5-92 |
Nam |
Kinh |
Cưmgar-Tỉnh
Đăklăk |
| 93 |
Nguyễn
Văn |
Hải |
10-05-87 |
Nam |
Kinh |
Hưng Nguyên -
Nghệ An |
| 94 |
Đinh Văn |
Hải |
14-01-90 |
Nam |
Kinh |
Yên Khánh-Ninh Bình |
| 95 |
Vũ
Văn |
Hân |
25-03-93 |
Nam |
Kinh |
Tứ Kỳ-Hải
Dương |
| 96 |
Nguyễn Duy |
Hạnh |
9-11-93 |
Nam |
Kinh |
Bắc Giang-Hà Giang |
| 97 |
Nguyễn Xuân |
Hạnh |
9-11-93 |
Nam |
Kinh |
Bắc Giang-Hà Giang |
| 98 |
Nguyễn Văn |
Hảo |
3-4-91 |
Nam |
Kinh |
Bình Giang-hải
Dương |
| 99 |
Triệu
Tuyên |
Hảo |
3-4-91 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 100 |
Nguyễn
Trọng |
Hảo |
28-02-92 |
Nam |
Kinh |
Lục Nam - Bắc
Giang |
| 101 |
Trịnh Văn |
Hậu |
20-10-92 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 102 |
Đinh
Xuân |
Hiền |
26-1-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 103 |
Bế Văn |
Hiệp |
1-2-90 |
Nam |
Tày |
Trà Lĩnh - Cao
Bằng |
| 104 |
Hoàng Trung |
Hiếu |
9-6-92 |
Nam |
Kinh |
Bắc Giang-Hà Giang |
| 105 |
Vũ
Trung |
Hiếu |
9-12-93 |
Nam |
Kinh |
Tuyên Quang -Tuyên Quang |
| 106 |
Lê Duyên |
Hiếu |
09-04- 84 |
Nam |
Kinh |
Kiến Xương
- Thái Bình |
| 107 |
Lương Xuân |
Hiệu |
9-4-84 |
Nam |
Kinh |
Kiến Xương
- Thái Bình |
| 108 |
Nguyễn Thanh |
Hòa |
11-12-89 |
Nam |
Kinh |
Lập Thạch -
Vĩnh Phúc |
| 109 |
Khuất
Duy |
Hòa |
29-9-90 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
| 110 |
Trần Công |
Hoàn |
2-10-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
| 111 |
Hà
Việt |
Hoàng |
2-9-93 |
Nam |
Kinh |
Phù Ninh-Phú Thọ |
| 112 |
Triệu Như |
Hoàng |
18-4-91 |
Nam |
Kinh |
Văn Chấn-Yên Bái |
| 113 |
Nguyễn
Văn |
Hoàng |
16-5-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 114 |
Nguyễn Đa |
Hoàng |
16-5-93 |
Nam |
Kinh |
Ninh Giang - Hải
Dương |
| 115 |
Triệu Như |
Hoàng |
18-4-91 |
Nam |
Kinh |
Văn Chấn-Yên bái |
| 116 |
Vũ Văn |
Hồng |
15-12-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Sơn-Tuyên Quang |
| 117 |
Nguyễn
Đình |
Huấn |
16-3-93 |
Nam |
Kinh |
Kim
Động-Hưng Yên |
| 118 |
Lê Công |
Hồng |
15-12-92 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Tường-Vĩnh
Phúc |
| 119 |
Nguyễn
Đình |
Hồng |
10-10-93 |
Nam |
Kinh |
Phú Cường-Hưng Yên |
| 120 |
Vũ
Xuân |
Hồng |
21-10-88 |
Nam |
Kinh |
Phú Thọ-Hà Nội |
| 121 |
Vũ Văn |
Hợp |
1-8-93 |
Nam |
Kinh |
Hưng Hà-Thái Bình |
| 122 |
Nguyễn Đình |
Huấn |
16-3-93 |
Nam |
Kinh |
Kim
Động-Hưng Yên |
| 123 |
Giang Văn |
Huấn |
16-6-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Thọ-Hà Nội |
| 124 |
Nguyễn
Mạnh |
Hùng |
27-9-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 125 |
Nguyễn
Mạnh |
Hùng |
1-10-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-HN |
| 126 |
Nguyễn
Mạnh |
Hùng |
12-07-93 |
Nam |
Kinh |
Sông Lô - Vĩnh Phúc |
| 127 |
Vũ Mạnh |
Hùng |
22-9-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Phả-Phú Thọ |
| 128 |
Hoàng Việt |
Hưng |
17-01-93 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên - Vĩnh Phúc |
| 129 |
Đinh Duy |
Hưng |
7-07-84 |
Nam |
Kinh |
Quỳnh Phụ -
Thái Bình |
| 130 |
Đinh
Xuân |
Hương |
26-09-93 |
Nam |
Kinh |
Thanh Sơn - Phú
Thọ |
| 131 |
Hà Công |
Huy |
19-8-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 132 |
Trần Mạnh |
Hướng |
20-09-92 |
Nam |
Kinh |
Lý Nhân- Hà Nam |
| 133 |
Võ Minh |
Hữu |
20-09-92 |
Nam |
Kinh |
Hạ Hòa –Phú Thọ |
| 134 |
Võ Minh |
Hữu |
3-3-93 |
Nam |
Kinh |
Quy Hợp-Nghệ An |
| 135 |
Nguyễn Văn |
Hựu |
1-2-92 |
Nam |
Kinh |
Hưng Hà-Thái Bình |
| 136 |
Trần Hùng |
Huy |
14-3-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 137 |
Trần Thị Thanh |
Huyền |
|
Nữ |
Kinh |
Vũ
Quang-Hà Tĩnh |
| 138 |
Hà Công |
Huy |
19-8-93 |
Nam |
Kinh |
Phú Khê-Cẩm Khê-Phú
Thọ |
| 139 |
Vũ Văn |
Huy |
31-12-92 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh
Tường-Vĩnh Phúc |
| 140 |
Bùi Thanh |
Huy |
24-9-93 |
Nam |
Kinh |
Tam
Dương-Vĩnh Phúc |
| 141 |
Nguyễn Văn |
Huy |
20-4-93 |
Nam |
Kinh |
Lai Châu, tỉnh Lai Châu |
| 142 |
Trần Thị Thanh |
Huyền |
26-1-93 |
Nữ |
Kinh |
Vũ Quang-Hà Tĩnh |
| 143 |
Bùi Thị |
Huyền |
28-3-93 |
Nữ |
Kinh |
Yên Lập-Vĩnh
Phúc |
| 144 |
Vũ Công |
Huynh |
9-11-92 |
Nam |
Kinh |
Huyện Quốc
Oai-Hà Nội |
| 145 |
Phạm
Thế |
Huỳnh |
16-9-92 |
Nam |
Kinh |
Tam
Dương-Vĩnh Phúc |
| 146 |
Đỗ
Hữu |
Khải |
7-11-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Thọ-Hà Nội |
| 147 |
Đào
An |
Khang |
28-10-91 |
Nam |
Kinh |
Văn Quan-Lạng
Sơn |
| 148 |
Nguyễn Công |
Khanh |
5-11-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 149 |
Nguyễn Đình |
Khánh |
5-11-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 150 |
Trần
Văn |
Khánh |
29-12-91 |
Nam |
Kinh |
TT Bát Sát - Lào Cai |
| 151 |
Lê Duy |
Khánh |
5-5-86 |
Nam |
Kinh |
Nam Bình - Ninh Bình |
| 152 |
Nguyễn
Văn |
Kiểm |
20-1-92 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 153 |
Phan Trung |
Kiên |
16-8-89 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh
Tường-Vĩnh Phúc |
| 154 |
Nguyễn Chung |
Kiên |
19-8-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 155 |
Đỗ
Tiến |
Kiên |
4-10-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 156 |
Nguyễn Văn |
Kiên |
20-10-91 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 157 |
Nguyễn
Tiến |
Kiên |
5-9-91 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 158 |
Trần Đăng |
Lâm |
11-6-93 |
Nam |
Kinh |
TP.Lào Cai-T.Lào Cai |
| 159 |
Nguyễn Trung |
Lập |
12-3-92 |
Nam |
Kinh |
Tam Dương-Vĩnh Phúc |
| 160 |
Trần
Văn |
Lịch |
18-05-92 |
Nam |
Kinh |
Quế Võ - Bắc
Ninh |
| 161 |
Đinh
Công |
Liên |
9-6-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê - Phú
Thọ |
| 162 |
Trần Hoàng |
Linh |
27-2-91 |
Nam |
Kinh |
TP yên Bái - Yên Bái |
| 163 |
Trần Mạnh |
Linh |
12-3-93 |
Nam |
Kinh |
Tam Nông-Phú Thọ |
| 164 |
Phùng Văn |
Linh |
3-12-93 |
Nam |
Kinh |
Ba Vì-Hà Nội |
| 165 |
Nguyễn Thị Thùy |
Linh |
11-9-93 |
Nữ |
Kinh |
Huyện Mai Sơn-Sơn La |
| 166 |
Trần Hoàng |
Linh |
27-02-91 |
Nam |
Kinh |
Yên Bái - Yên Bái |
| 167 |
Bùi Đình |
Long |
27-02-91 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 168 |
Vũ Văn |
Long |
7-2-91 |
Nam |
Kinh |
Đinh Giang-Hải
Dương |
| 169 |
Trần
Hữu |
Long |
30-08-87 |
Nam |
Kinh |
Yên Dũng - Bắc
Giang |
| 170 |
Bùi Đắc |
Long |
23-3-93 |
Nam |
Kinh |
Sông Lô-Vĩnh Phúc |
| 171 |
Kiều Đình |
Luân |
23-10-89 |
Nam |
Kinh |
Liên Chiểu - Đà
Nẵng |
| 172 |
Trần Văn |
Lực |
18-2-91 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 173 |
Nguyễn Văn |
Lương |
18-2-91 |
Nam |
Kinh |
Tiên Du-Bắc Ninh |
| 174 |
Hoàng Xuân |
Lương |
4-8-85 |
Nam |
Kinh |
Bắc Giang-Hà Giang |
| 175 |
Nguyễn
Văn |
Lưu |
17-4-92 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 176 |
Nông Minh |
Mẫn |
1-09-91 |
Nam |
Kinh |
Thạch An - Cao
Bằng |
| 177 |
Nguyễn Văn |
Mạnh |
25-12-92 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Tường
- Vĩnh Phúc |
| 178 |
Đào
Duy |
Mạnh |
14-11-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 179 |
Mạc Văn |
Mạnh |
18-10-87 |
Nam |
Kinh |
Bắc
Cạn-Bắc Cạn |
| 180 |
Khương
Văn |
Mạnh |
2-9-93 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 181 |
Nguyễn Văn |
Mạnh |
25-12-92 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Tường-Vĩnh
Phúc |
| 182 |
Lê Viết |
Mạnh |
12-3-92 |
Nam |
Kinh |
Nông Cống-Thanh Hóa |
| 183 |
Nguyễn Hữu |
Mạnh |
18-10-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
| 184 |
Đỗ Xuân |
Mạnh |
9-07-90 |
Nam |
Kinh |
Tân Yên - Bắc Giang |
| 185 |
Đào Duy |
Mạnh |
14-11-93 |
Nam |
Kinh |
Mê
Linh - Hà Nội |
| 186 |
Đinh |
Mão |
10-7-87 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 187 |
Đinh
Thị Hồng |
Mây |
10-7-87 |
Nữ |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 188 |
Nông Triều |
Mến |
6-7-92 |
Nam |
Kinh |
Na Rì-Bắc Cạn |
| 189 |
Ngọc Thanh |
Minh |
24-10-93 |
Nam |
Kinh |
Sơn
Động-Bắc Giang |
| 190 |
Mai Văn |
Minh |
16-6-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 191 |
Nguyễn Ngọc |
Minh |
18-09-92 |
Nam |
Kinh |
Nông Cống - Thanh Hóa |
| 192 |
Nguyễn Hữu |
Minh |
31-03-90 |
Nam |
Kinh |
Quốc Oai - Hà
Nội |
| 193 |
Nguyễn Văn |
Minh |
26-06-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
| 194 |
Trịnh Xuân |
Nam |
15-8-90 |
Nam |
Kinh |
Đại
Từ-Thái Nguyên |
| 195 |
Trương Hồng |
Nam |
18-9-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-HN |
| 196 |
Nguyễn Thanh |
Nam |
20-1-93 |
Nam |
Kinh |
Mỹ
Lộc-NĐịnh |
| 197 |
Nguyễn Văn |
Nam |
12-08-86 |
Nam |
Kinh |
Hoàn Kiếm -Hà
Nội |
| 198 |
Hà Văn |
Ngà |
19-7-91 |
Nam |
Kinh |
Hạ Hòa-Phú Thọ |
| 199 |
Nguyễn
Thế |
Nghiệp |
7-6-92 |
Nam |
Kinh |
Việt Trì-Phú
Thọ |
| 200 |
Phạm
Văn |
Ngọc |
27-6-91 |
Nam |
Kinh |
Như Thanh-Thanh Hóa |
| 201 |
Đào Văn |
Ngọc |
3-11-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 202 |
Đỗ
Đức |
Ngọc |
3-10-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc - Vĩnh
Phúc |
| 203 |
Hoàng
Tiến |
Ngọc |
9-3-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Bái-Vĩnh Phúc |
| 204 |
Bùi Duy |
Nguyên |
25-03-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
| 205 |
Trần Quang |
Nhã |
6-2-91 |
Nam |
Kinh |
Nông Cống - Thanh Hóa |
| 206 |
Hoàng Văn |
Nhẫn |
12-2-93 |
Nam |
Kinh |
Quang Bình - Hà Giang |
| 207 |
Nguyễn
Đình |
Nhất |
16-06-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc - Vĩnh
Phúc |
| 208 |
Trần Gia |
Nhật |
13-04-92 |
Nam |
Kinh |
Ba Vì - Hà Nội |
| 209 |
Dương Văn |
Nhật |
13-04-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc - Vĩnh
Phúc |
| 210 |
Phạm
Văn |
Ninh |
25-7-89 |
Nam |
Kinh |
Sơn
Động-T.Bắc Giang |
| 211 |
Trần Văn |
Ninh |
16-9-92 |
Nam |
Kinh |
Như Xuân-Thanh Hóa |
| 212 |
Đỗ Tuấn |
Ninh |
5-8-92 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 213 |
Phó Văn |
Phấn |
10-6-90 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên -Vĩnh Phúc |
| 214 |
Nguyễn
Ngọc |
Phi |
14-11-91 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 215 |
Phạm Quốc |
Phi |
7-07-92 |
Nam |
Kinh |
Lập Thạch -
Vĩnh Phúc |
| 216 |
Nguyễn
Văn |
Phở |
2-7-89 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 217 |
Nguyễn Văn |
Phong |
11-6-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 218 |
Đỗ Văn |
Phương |
4-5-93 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Tường
- Vĩnh Phúc |
| 219 |
Đặng
Minh |
Phương |
26-6-91 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 220 |
Đào
Thị |
Phương |
23-9-93 |
Nữ |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 221 |
Bùi Văn |
Phương |
24-2-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 222 |
Bùi
Quốc |
Phương |
4-10-93 |
Nam |
Kinh |
Bồ Xuyên-TP.Thái Bình |
| 223 |
Nguyễn Văn |
Phương |
7-09-92 |
Nam |
Kinh |
Quốc Oai - Hà
Nội |
| 224 |
Đỗ Minh |
Phương |
7-09-92 |
Nam |
Kinh |
Tam Nông-Phú Thọ |
| 225 |
Trần Thị Thanh |
Phượng |
1-12-91 |
Nữ |
Kinh |
Sông Lô - Vĩnh Phúc |
| 226 |
Trần Văn |
Quân |
19-12-91 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 227 |
Nguyễn Hồng |
Quân |
4-5-91 |
Nam |
Kinh |
Sóc Sơn-Hà Nội |
| 228 |
Hoàng Hữu |
Quân |
23-07-92 |
Nam |
Kinh |
Sông Lô - Vĩnh Phúc |
| 229 |
Hà
Đức |
Quân |
29-06-90 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê - Phú
Thọ |
| 230 |
Nguyễn
Văn |
Quân |
27-05-87 |
Nam |
Kinh |
Bắc Giang |
| 231 |
Nguyễn Văn |
Quân |
10-3-92 |
Nam |
Kinh |
Quế Võ - Bắc
Ninh |
| 232 |
Trần
Văn |
Quân |
19-12-91 |
Nam |
Kinh |
Mê
Linh - Hà Nội |
| 233 |
Đặng
Hồng |
Quân |
28-4-93 |
Nam |
Kinh |
Nam Trực, Nam
Định |
| 234 |
Viên Văn |
Quang |
5-3-91 |
Nam |
Kinh |
tam quan huyện tam
đảo tỉnh vĩnh phúc |
| 235 |
Lê Mạnh |
Quân |
16-1-92 |
Nam |
Kinh |
Khoái Châu - Hưng Yên |
| 236 |
Lê
Viết |
Quân |
3-2-93 |
Nam |
Kinh |
Phù Ninh-Phú Thọ |
| 237 |
Quách
Văn |
Quang |
16-1-92 |
Nam |
Kinh |
Hòa Bình |
| 238 |
Vũ
Khắc |
Quang |
22-5-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Minh-Hà Giang |
| 239 |
Viên Văn |
Quang |
05-03-91 |
Nam |
Kinh |
Tam Đảo -
Vĩnh Phúc |
| 240 |
Lê
Văn |
Quang |
19-5-91 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 241 |
Nguyễn Quang |
Quốc |
23-1-93 |
Nam |
Kinh |
TP Hà Tĩnh-T.Hà
Tĩnh |
| 242 |
Hoàng Văn |
Quốc |
23-1-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc - Vĩnh
Phúc |
| 243 |
Trần
Văn |
Quy |
5-9-92 |
Nam |
K |
Tĩnh Gia-Thanh Hóa |
| 244 |
Nguyễn Xuân |
Quý |
6-6-93 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 245 |
Hà Văn |
Quyền |
6-6-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 246 |
Nguyễn Văn |
Quyền |
2-11-93 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 247 |
Xin
Bảo |
Quyết |
25-10-92 |
Nam |
Nùng |
Hoàng Su Phì-Hà Giang |
| 248 |
Phạm Xuân |
Quỳnh |
26-11-92 |
Nam |
Kinh |
Đống Đa, Hà
Nội |
| 249 |
Nguyễn Văn |
Sinh |
12-10-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
| 250 |
Nguyễn Văn |
Sơn |
23-12-92 |
Nam |
Kinh |
Tam
Đảo-Vĩnh Phúc |
| 251 |
Nguyễn Ngọc |
Sơn |
16-7-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 252 |
Trần Công |
Sơn |
8-9-93 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Tường-Vĩnh
Phúc |
| 253 |
Nguyễn Đình |
Sơn |
25-4-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 254 |
Lê
Hữu |
Sơn |
5-05-93 |
Nam |
Kinh |
Thái Thụy - Thái Bình |
| 255 |
Nguyễn Thái |
Sơn |
18-02-89 |
Nam |
Kinh |
Phúc
Thọ - Hà Nội |
| 256 |
Nguyễn
Trung |
Sơn |
9-9-93 |
Nam |
Kinh |
Hà Giang - Hà Giang |
| 257 |
Đỗ
Văn |
Sự |
3-08-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc - Vĩnh
Phúc |
| 258 |
Tạ Văn |
Tài |
10-8-84 |
Nam |
Kinh |
Sóc Sơn-Hà Nội |
| 259 |
Phạm Ngọc |
Tân |
19-01-91 |
Nam |
Kinh |
Yên Khánh - Ninh Bình |
| 260 |
Lê Văn |
Tấn |
30-3-89 |
Nam |
Kinh |
TP.Vĩnh Yên-Vĩnh Phúc |
| 261 |
Nguyễn Xuân |
Tảo |
29-9-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 262 |
Khương Trung |
Thắng |
29-9-93 |
Nam |
Kinh |
Lập Thạch-Phú
Thọ |
| 263 |
Nguyễn Văn |
Thắng |
5-7-92 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 264 |
Nguyễn
Doãn |
Thắng |
20-10-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 265 |
Vũ Văn |
Thắng |
30-8-89 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 266 |
Dương Văn |
Thắng |
10-7-90 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh
Tường-Vĩnh Phúc |
| 267 |
Nguyễn Chiến |
Thắng |
23-4-92 |
Nam |
Kinh |
Tiền
Hải-Thái Bình |
| 268 |
Thái Đinh |
Thắng |
16-07-92 |
Nam |
Kinh |
Đô Lương -
Nghệ An |
| 269 |
Đào Bá |
Thắng |
28-08-92 |
Nam |
Kinh |
Chương Mỹ -
Hà Nội |
| 270 |
Vũ Văn |
Thắng |
22-05-91 |
Nam |
Kinh |
KTT Nhạc Viện
Hà Nội |
| 271 |
Nguyễn Hữu |
Thành |
22-05-91 |
Nam |
Kinh |
Hoằng Hóa-Thanh Hóa |
| 272 |
Nguyễn Duy |
Thành |
25-9-89 |
Nam |
Kinh |
Kim Bảng-Hà Nam |
| 273 |
Bùi Tiến |
Thành |
20-8-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 274 |
Võ Đức |
Thành |
1-12-91 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên - Vĩnh phúc |
| 275 |
Lưu
Kim |
Thành |
12-10-91 |
Nam |
Kinh |
Cẩm
Khê - Phú Thọ |
| 276 |
Nguyễn Đăng |
Thế |
16-4-89 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 277 |
Mã Văn |
Thi |
7-10-93 |
Nam |
Kinh |
Bình Gia - Lạng
Sơn |
| 278 |
Nguyễn
Đức |
Thịnh |
30-11-93 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 279 |
Đỗ Khắc |
Thịnh |
12-1-93 |
Nam |
Kinh |
TP.yên Bái-T.Yên Bái |
| 280 |
Nguyễn Doãn |
Thịnh |
3-8-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 281 |
Lê
Văn |
Thịnh |
20-08-86 |
Nam |
Kinh |
Thanh Thủy - Phú
Thọ |
| 282 |
Nguyễn Trung |
Thông |
27-5-89 |
Nam |
Kinh |
Yên Bình-Yên Bái |
| 283 |
Vũ Đức |
Thuận |
4-8-83 |
Nam |
Kinh |
Lục Yên-Yên Bái |
| 284 |
Nguyễn Văn |
Thuận |
10-4-90 |
Nam |
Kinh |
Thanh Thủy-Phú
Thọ |
| 285 |
Ma
Văn |
Thức |
25-3-92 |
Nam |
Tày |
Nà Hang-Tuyên Quang |
| 286 |
Hà Minh |
Thướng |
1-2-93 |
Nam |
Kinh |
Văn Chấn-Yên Bái |
| 287 |
Đinh Văn |
Thuy |
9-11-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Khánh - Ninh Bình |
| 288 |
Kiều Thanh |
Thủy |
14-4-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh - Hà Nội |
| 289 |
Nguyễn Văn |
Thủy |
10-5-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 290 |
Tạ Đức |
Tiến |
14-9-91 |
Nam |
Kinh |
Sóc Sơn - Hà Nội |
| 291 |
Tạ Quang |
Tiến |
17-5-84 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 292 |
Hoàng Văn |
Tiến |
14-2-92 |
Nam |
Kinh |
Chi lăng-Lạng
Sơn |
| 293 |
Trần Văn |
Tiến |
20-10-93 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh
Tường-Vĩnh Phúc |
| 294 |
Bùi Văn |
Tiến |
16-03-90 |
Nam |
Kinh |
Quốc Oai - Hà
Nội |
| 295 |
Tạ
Đức |
Tiến |
14-9-91 |
Nam |
Kinh |
Sóc Sơn-Hà Nội |
| 296 |
Đỗ
Kiến |
Tiến |
4-10-92 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 297 |
Ngô Đức |
Tình |
29-07-92 |
Nam |
Kinh |
Thạch Hà -Hà
Tĩnh |
| 298 |
Đỗ
Văn |
Tình |
24-05-90 |
Nam |
Kinh |
Mỹ
Đức - Hà Nội |
| 299 |
Dương Văn |
Tình |
18-08-91 |
Nam |
Kinh |
Sóc Sơn - Hà Nội |
| 300 |
Đỗ Văn |
Toán |
6-7-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 301 |
Trần
Văn |
Toàn |
12-09-92 |
Nam |
Kinh |
Tam Dương -
Vĩnh Phúc |
| 302 |
Trần Văn |
Toản |
6-8-90 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 303 |
Lê Viết |
Tới |
3-04-91 |
Nam |
Kinh |
Chương Mỹ -
Hà Nội |
| 304 |
Nguyễn Văn |
Trọng |
10-2-92 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Lộc -Thanh
Hóa |
| 305 |
Hạ Trần |
Trọng |
21-5-93 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 306 |
Phan
Văn |
Trọng |
6-3-92 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên-Vĩnh Phúc |
| 307 |
Nguyễn Đức |
Trọng |
24-4-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Lập - Tỉnh
Phú Thọ |
| 308 |
Đặng Vũ |
Trụ |
13-2-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Bình-Yên Bái |
| 309 |
Bùi
Nguyên |
Trực |
19-06-92 |
Nam |
Kinh |
Ngô Quyền Hải
Phòng |
| 310 |
Lê Sơn |
Trung |
19-5-93 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh
Tường-Vĩnh Phúc |
| 311 |
Nguyễn Quang |
Trung |
20-10-89 |
Nam |
Kinh |
Triệu Sơn-Thanh
Hóa |
| 312 |
Vũ Đức |
Trung |
10-03-93 |
Nam |
Kinh |
Đại
Từ-Thái Nguyên |
| 313 |
Nguyễn Thế |
Trường |
25-4-92 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Yên-Vĩnh
Phúc |
| 314 |
Nguyễn
Văn |
Trường |
25-10-92 |
Nam |
Kinh |
Tam
Dương-Vĩnh Phúc |
| 315 |
Nguyễn Ngọc |
Trường |
26-6-93 |
Nam |
Kinh |
Vạn Hòa-Lào Cai |
| 316 |
Trịnh
Minh |
Trường |
26-6-93 |
Nam |
Kinh |
Vạn Hòa-TP.Lào Cai |
| 317 |
Nguyễn Văn |
Trường |
1-10-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 318 |
Nguyễn Đức |
Trường |
1-10-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 319 |
Dương Đình |
Trưởng |
7-12-91 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh
Tường-Vĩnh Phúc |
| 320 |
Đào
Nguyên |
Tú |
20-12-93 |
Nam |
Kinh |
Hưng Hà-Thái Bình |
| 321 |
Vũ Xuân |
Tú |
5-3-93 |
Nam |
Kinh |
Gia Bình-Bắc Ninh |
| 322 |
Hà
Trọng |
Tư |
10-10-93 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 323 |
Bùi Trọng |
Tuân |
23-10-89 |
Nam |
Kinh |
Lào Cai |
| 324 |
Nguyễn
Huy |
Tuấn |
4-12-91 |
Nam |
Kinh |
Lào Cai |
| 325 |
Đỗ Văn |
Tuấn |
9-10-92 |
Nam |
Kinh |
Lập
Thạch-Vĩnh Phúc |
| 326 |
Nguyễn Ngọc |
Tuấn |
23-1-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh
Phúc |
| 327 |
Lê Anh |
Tuấn |
2-10-87 |
Nam |
Kinh |
chợ mới -
tỉnh Bắc cạn |
| 328 |
Phạm
Văn |
Tùng |
4-11-93 |
Nam |
Kinh |
Tam
Đảo-Vĩnh Phúc |
| 329 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
30-12-92 |
Nam |
Kinh |
Bình Xuyên-Vĩnh Phúc |
| 330 |
Nguyễn
Tiến |
Tùng |
18-12-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê-Phú Thọ |
| 331 |
Đỗ
Duy |
Tùng |
7-6-93 |
Nam |
Kinh |
Phù Ninh-Phú Thọ |
| 332 |
Trần
Kim |
Tùng |
19-5-92 |
Nam |
Kinh |
Tam
Đảo-Vĩnh Phúc |
| 333 |
Phạm Ngọc |
Tùng |
19-5-92 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh Phúc |
| 334 |
Trương Văn |
Tùng |
29-3-93 |
Nam |
Kinh |
Yên Lạc-Vĩnh Phúc |
| 335 |
Đỗ Mạnh |
Tưởng |
6-7-93 |
Nam |
Kinh |
Vĩnh Yên-Vĩnh
Phúc |
| 336 |
Bùi Văn |
Tưởng |
15-11-93 |
Nam |
Kinh |
Phúc Yên - Vĩnh Phúc |
| 337 |
Bùi Xuân |
Tưởng |
1-10-93 |
Nam |
Kinh |
Mê Linh-Hà Nội |
| 338 |
Đào Trọng |
Tuyến |
20-6-93 |
Nam |
Kinh |
Tam Nông-Phú Thọ |
| 339 |
Kiều Văn |
Tuyến |
2-2-93 |
Nam |
Kinh |
Tam
Đảo-Vĩnh Phúc |
| 340 |
Lê Xuân |
Uyên |
13-8-81 |
Nam |
Kinh |
Yên Định-Thanh
Hóa |
| 341 |
Hà
Văn |
Việt |
15-8-91 |
Nam |
Kinh |
Nghĩa
Lộ - Yên Bái |
| 342 |
Nguyễn
Xuân |
Việt |
16-3-91 |
Nam |
Kinh |
Hạ Hòa-Phú Thọ |
| 343 |
Hoàng Văn |
Vinh |
12-7-92 |
Nam |
Kinh |
Tiền Hải-Thái
Bình |
| 344 |
Nguyễn Văn |
Vinh |
1-02-92 |
Nam |
Kinh |
Cẩm Khê - Phú
Thọ |
| 345 |
Đinh Trọng |
Vinh |
1-02-92 |
Nam |
Kinh |
Thanh Sơn-Phú
Thọ |
| 346 |
Đinh Ngọc |
Vĩnh |
26-01-92 |
Nam |
Kinh |
Bắc Kạn -
Bắc Kạn |
| 347 |
Đỗ Văn |
Võ |
9-9-93 |
Nam |
Kinh |
Tam
Dương-Vĩnh Phúc |
| 348 |
Dương Văn |
Vũ |
26-6-90 |
Nam |
Kinh |
Phú Bình - Thái Nguyên |
| 349 |
Nguyễn Văn |
Vũ |
26-12-93 |
Nam |
Kinh |
Bảo Thắng-Lào
Cai |
| 350 |
Nguyễn
Trọng |
Vũ |
26-06-90 |
Nam |
Kinh |
Đông Hưng-Thái Bình |
| 351 |
Lê
Tuấn |
Vũ |
23-06-93 |
Nam |
Kinh |
Thanh Sơn - Phú
Thọ |
| 352 |
Vũ
Minh |
Vương |
25-10-93 |
Nam |
Kinh |
Lương Tài - Bắc
Ninh |
| 353 |
Hoàng Thanh |
Vượng |
10-11-90 |
Nam |
Kinh |
Lục Yên - Yên Bái |
| 354 |
Lý
Văn |
Xít |
10-11-90 |
Nam |
Kinh |
Quảng Uyên-Cao
Bằng |
| 355 |
Trần Bá |
Xuyên |
26-7-90 |
Nam |
Kinh |
Sông Lô-Vĩnh Phúc |
|
|
|
|
|
|
|